give something a try

/gɪv ˈsəmθɪŋ ə traɪ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Thử, cố gắng làm điều gì đó.
    (idiomatic) To try or attempt something.
    I always wanted to give windsurfing a try. I reckon it could be fun.
    Tôi luôn muốn thử lướt ván buồm. Tôi nghĩ nó có thể rất vui.
🎬 Nghe “give something a try” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish